Cách dùng "看管他的人泄漏半个字" (kān guǎn tā de rén xiè lòu bàn gè zì) trong hội thoại tiếng Trung
看管他的人泄漏半个字
cho người trông coi hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:13
wǒ我
yào要
què确
bǎo保
tā他
bú不
huì会
xiàng向
“Ta phải đảm bảo hắn không tiết lộ nửa chữ”
LINE 0224:14
PLAYING SCENEkān看
guǎn管
tā他
de的
rén人
xiè泄
lòu漏
bàn半
gè个
zì字
“cho người trông coi hắn”
LINE 0324:17
shì是
“Vâng”
Show Information