Cách dùng "看管他的人泄漏半个字" (kān guǎn tā de rén xiè lòu bàn gè zì) trong hội thoại tiếng Trung

kānguǎnderénxièlòubàn

cho người trông coi hắn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:13
yào
què
bǎo
huì
xiàng

Ta phải đảm bảo hắn không tiết lộ nửa chữ

LINE 0224:14
PLAYING SCENE
kān
guǎn
de
rén
xiè
lòu
bàn

cho người trông coi hắn

LINE 0324:17
shì

Vâng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp24:14
TMDB ID309609