Cách dùng "那个大佐是个绊脚石" (nà ge dà zuǒ shì gè bàn jiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
那个大佐是个绊脚石
vị đại tá kia là hòn đá cản đường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
yào要
jì继
xù续
zhuī追
chá查
xià下
qù去
de的
huà话
“muốn tiếp tục truy xét xuống”
LINE 0210:13
PLAYING SCENEnà那
ge个
dà大
zuǒ佐
shì是
gè个
bàn绊
jiǎo脚
shí石
“vị đại tá kia là hòn đá cản đường”
LINE 0310:16
kǒng恐
pà怕
téng藤
tián田
sī司
lìng令
guān官
zhī知
dào道
le了
“E rằng Tư lệnh Fujita biết được”
Show Information