Cách dùng "特派员动手脚的" (tè pài yuán dòng shǒu jiǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
特派员动手脚的
Thiên hoàng phái đến làm tay chân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:21
shì是
bù不
gǎn敢
duì对
tiān天
huáng皇
pài派
lái来
de的
“không dám đối với đặc phái viên”
LINE 0235:22
PLAYING SCENEtè特
pài派
yuán员
dòng动
shǒu手
jiǎo脚
de的
“Thiên hoàng phái đến làm tay chân.”
LINE 0335:26
zhè这
ge个
rén人
bèi背
hòu後
de的
rén人
“Kẻ đứng sau người này”
Show Information