Cách dùng "不够 远远不够" (bù gòu yuǎn yuǎn bù gòu) trong hội thoại tiếng Trung
不够 远远不够
Không đủ, không bao giờ là đủ cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:37
suí随
shí时
kě可
wèi为
shī师
zǔ祖
zhèn镇
tòng痛
“có thể giảm đau cho sư tổ bất cứ lúc nào ạ.”
LINE 0205:39
PLAYING SCENEbù gòu yuǎn yuǎn bù gòu
不够 远远不够
“Không đủ, không bao giờ là đủ cả.”
LINE 0305:41
zhè这
kě可
shì是
fěn粉
gǔ骨
suì碎
shēn身
zhī之
tòng痛
“Đây là cơn đau do xương cốt vỡ nát đó,”
Show Information