Cách dùng "除去吃饭所用" (chú qù chī fàn suǒ yòng) trong hội thoại tiếng Trung
除去吃饭所用
Trừ đi phần để ăn uống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:46
xià夏
shuì税
shōu收
mǔ亩
chǎn产
de的
sì四
chéng成
“Thuế mùa Hè thu bốn phần mười sản lượng mỗi mẫu đất.”
LINE 0239:48
PLAYING SCENEchú除
qù去
chī吃
fàn饭
suǒ所
yòng用
“Trừ đi phần để ăn uống.”
LINE 0339:51
wǒ我
suàn算
chū出
lái来
le了
“Ta tính ra rồi,”
Show Information