Cách dùng "就更没有命可以活了" (jiù gèng méi yǒu mìng kě yǐ huó le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùgèngméiyǒumìnghuóle

lại càng không có mạng để sống nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:22
men
zhè
xiē
xiǎo
lǎo
bǎi
xìng

Vậy thì những người dân nhỏ bé như bọn ta

LINE 0218:25
PLAYING SCENE
jiù
gèng
méi
yǒu
mìng
huó
le

lại càng không có mạng để sống nữa.

LINE 0318:28
shí
jiù
kuài
chéng
gōng
le

Thật ra ông ấy sắp thành công rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp18:25
TMDB ID272715