Cách dùng "捐躯亦可勘" (juān qū yì kě kān) trong hội thoại tiếng Trung

juānkān

[xả thân vì nghĩa cũng cam lòng.]

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:02
cháng
dǎo
yíng

[Tấn công, đánh thẳng vào quân địch]

LINE 0213:04
PLAYING SCENE
juān
kān

[xả thân vì nghĩa cũng cam lòng.]

LINE 0313:08
zhè
shì
xiě
de
ma

Cái này là do cô viết sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp13:04
TMDB ID272715