Cách dùng "是我从别人手里买来的" (shì wǒ cóng bié rén shǒu lǐ mǎi lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是我从别人手里买来的
là ta mua từ chỗ người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
zhè这
sān三
kuài块
“Ba tấm này”
LINE 0231:11
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
cóng从
bié别
rén人
shǒu手
lǐ里
mǎi买
lái来
de的
“là ta mua từ chỗ người khác.”
LINE 0331:12
mǎi买
de的
shí时
hòu候
“Lúc mua”
Show Information