Cách dùng "是我从别人手里买来的" (shì wǒ cóng bié rén shǒu lǐ mǎi lái de) trong hội thoại tiếng Trung

shìcóngbiérénshǒumǎiláide

là ta mua từ chỗ người khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
zhè
sān
kuài

Ba tấm này

LINE 0231:11
PLAYING SCENE
shì
cóng
bié
rén
shǒu
mǎi
lái
de

là ta mua từ chỗ người khác.

LINE 0331:12
mǎi
de
shí
hòu

Lúc mua

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp31:11
TMDB ID272715