Cách dùng "我早年曾去过诩都" (wǒ zǎo nián céng qù guò xǔ dōu) trong hội thoại tiếng Trung
我早年曾去过诩都
Mấy năm trước ta từng đến Hủ Đô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:08
bú不
shì是
jiǎ假
huà话
“không phải nói dối.”
LINE 0241:10
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
nián年
céng曾
qù去
guò过
xǔ诩
dōu都
“Mấy năm trước ta từng đến Hủ Đô.”
LINE 0341:13
nà那
shí时
de的
xǔ诩
dōu都
fán繁
huá华
rú如
jǐn锦
“Khi ấy Hủ Đô phồn hoa như gấm,”
Show Information