Cách dùng "夏税收亩产的四成" (xià shuì shōu mǔ chǎn de sì chéng) trong hội thoại tiếng Trung
夏税收亩产的四成
Thuế mùa Hè thu bốn phần mười sản lượng mỗi mẫu đất.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:44
dōng冬
shuì税
shōu收
mǔ亩
chǎn产
de的
sān三
chéng成
“Thuế mùa Đông thu ba phần mười sản lượng mỗi mẫu đất.”
LINE 0239:46
PLAYING SCENExià夏
shuì税
shōu收
mǔ亩
chǎn产
de的
sì四
chéng成
“Thuế mùa Hè thu bốn phần mười sản lượng mỗi mẫu đất.”
LINE 0339:48
chú除
qù去
chī吃
fàn饭
suǒ所
yòng用
“Trừ đi phần để ăn uống.”
Show Information