Cách dùng "扬蹄马声悲" (yáng tí mǎ shēng bēi) trong hội thoại tiếng Trung
扬蹄马声悲
[Vó ngựa tung lên tiếng hí bi ai,]
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“[Cảm ơn cô.]”
LINE 0212:47
PLAYING SCENEyáng扬
tí蹄
mǎ马
shēng声
bēi悲
“[Vó ngựa tung lên tiếng hí bi ai,]”
LINE 0312:50
jīng旌
qí旗
gǔ鼓
zhèn震
tiān天
“[cờ trống rền vang nổ rung trời.]”
Show Information