Cách dùng "用东西勒住他的嘴巴" (yòng dōng xī lēi zhù tā de zuǐ bā) trong hội thoại tiếng Trung
用东西勒住他的嘴巴
sau đó lấy thứ gì đó bịt miệng ngài ấy lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:17
nǐ你
kàn看
zhǔn准
shí时
jī机
“Ngươi căn chuẩn giờ,”
LINE 0205:20
PLAYING SCENEyòng用
dōng东
xī西
lēi勒
zhù住
tā他
de的
zuǐ嘴
bā巴
“sau đó lấy thứ gì đó bịt miệng ngài ấy lại,”
LINE 0305:22
yǐ以
fáng防
tā他
yǎo咬
duàn断
shé舌
tou头
“đề phòng ngài ấy cắn phải lưỡi.”
Show Information