Cách dùng "丈夫每日外出做工" (zhàng fū měi rì wài chū zuò gōng) trong hội thoại tiếng Trung
丈夫每日外出做工
phu quân hàng ngày ra ngoài làm việc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:47
yī一
hù户
pǔ普
tōng通
de的
wǔ五
kǒu口
zhī之
jiā家
“một gia đình năm người bình thường,”
LINE 0237:49
PLAYING SCENEzhàng丈
fū夫
měi每
rì日
wài外
chū出
zuò做
gōng工
“phu quân hàng ngày ra ngoài làm việc,”
LINE 0337:51
yī一
rì日
gōng工
qián钱
néng能
yǒu有
bǎi百
wén文
“tiền công mỗi ngày là một trăm văn tiền,”
Show Information