Cách dùng "来让一下让一下 让一下让一下" (lái ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
来让一下让一下 让一下让一下
lái ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià
Nào, tránh đường. Tránh đường nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
13:03
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大伙都看见了 我可没动她 跟我可没关系 | dà huǒ dōu kàn jiàn le wǒ kě méi dòng tā gēn wǒ kě méi guān xì | Mọi người đều nhìn thấy rồi đấy. Tôi chưa động vào cô ta nhé. Không liên quan gì đến tôi. |
| 2▶ | 来让一下让一下 让一下让一下 | lái ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià ràng yī xià | Nào, tránh đường. Tránh đường nào. |
| 3 | 我是医生 来让一下 保持空气流通啊 | wǒ shì yī shēng lái ràng yī xià bǎo chí kōng qì liú tōng a | Tôi là bác sĩ, để tôi xem. Giữ cho thoáng khí đi. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nín gěi wǒ men shàng kè de shí hòu kě bú shì zhè me shuō deKhi cô dạy chúng em, cô không nói như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ cái bú huì zhè me yī gēn jīn fēi yào shàng dà xué nethì em đã không cố hết sức để được học đại học bằng mọi giá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shàng dà xué de zhī chí zhě zhǐ yǒu nín yí gè rénchỉ có mình cô ủng hộ em học đại học.

HSK 7
0:03s
zài wǒ měi cì yì zhì bù jiān dìng de shí hòu nín dū huì gǔ lì wǒMỗi khi ý chí của em dao động, cô đều cổ vũ em.

HSK 2
0:03s
nǐ gàn shén me ne bù shuì jiào gēn shuí shuō huà neCon làm gì mà không đi ngủ đi? Đang nói chuyện với ai đó?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng zhào gù yīng xióng hái yào gēn zǔ zhī jiè qián(Không được.) (Chăm sóc anh hùng còn vay tiền tổ chức.)

HSK 5
0:03s
wàn yī jiāng lái bèi rén diǎn chū lái wǒ de xiān jìn jiù méi le(Nhỡ sau này bị người ta nói) (thì mình mất danh hiệu tiên tiến ngay.)

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ děng fèi ní fèi ní fèi ní fèi ní nǐ jiù rèn shí fèi níTôi đợi Phí Nghê. Phí Nghê. Cậu biết mỗi Phí Nghê.