Cách dùng "你好 这是我的座位" (nǐ hǎo zhè shì wǒ de zuò wèi) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo zhèshìdezuòwèi

Chào anh, đây là chỗ của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
hǎo tóng zhì

好 同志

Vâng. Đồng chí.

LINE 0211:42
PLAYING SCENE
nǐ hǎo zhè shì wǒ de zuò wèi

你好 这是我的座位

Chào anh, đây là chỗ của tôi.

LINE 0311:44
gàn má ya bié dòng shǒu dòng jiǎo de

干吗呀 别动手动脚的

Làm gì vậy? Đừng có động vào tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp11:42
TMDB ID287760