Cách dùng "你好 这是我的座位" (nǐ hǎo zhè shì wǒ de zuò wèi) trong hội thoại tiếng Trung
你好 这是我的座位
nǐ hǎo zhè shì wǒ de zuò wèi
Chào anh, đây là chỗ của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
11:42
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 同志 | hǎo tóng zhì | Vâng. Đồng chí. |
| 2▶ | 你好 这是我的座位 | nǐ hǎo zhè shì wǒ de zuò wèi | Chào anh, đây là chỗ của tôi. |
| 3 | 干吗呀 别动手动脚的 | gàn má ya bié dòng shǒu dòng jiǎo de | Làm gì vậy? Đừng có động vào tôi. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nín gěi wǒ men shàng kè de shí hòu kě bú shì zhè me shuō deKhi cô dạy chúng em, cô không nói như vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ cái bú huì zhè me yī gēn jīn fēi yào shàng dà xué nethì em đã không cố hết sức để được học đại học bằng mọi giá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shàng dà xué de zhī chí zhě zhǐ yǒu nín yí gè rénchỉ có mình cô ủng hộ em học đại học.

HSK 7
0:03s
zài wǒ měi cì yì zhì bù jiān dìng de shí hòu nín dū huì gǔ lì wǒMỗi khi ý chí của em dao động, cô đều cổ vũ em.

HSK 2
0:03s
nǐ gàn shén me ne bù shuì jiào gēn shuí shuō huà neCon làm gì mà không đi ngủ đi? Đang nói chuyện với ai đó?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng zhào gù yīng xióng hái yào gēn zǔ zhī jiè qián(Không được.) (Chăm sóc anh hùng còn vay tiền tổ chức.)

HSK 5
0:03s
wàn yī jiāng lái bèi rén diǎn chū lái wǒ de xiān jìn jiù méi le(Nhỡ sau này bị người ta nói) (thì mình mất danh hiệu tiên tiến ngay.)

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ děng fèi ní fèi ní fèi ní fèi ní nǐ jiù rèn shí fèi níTôi đợi Phí Nghê. Phí Nghê. Cậu biết mỗi Phí Nghê.