Cách dùng "你 你干吗" (nǐ nǐ gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
你 你干吗
Cậu... cậu làm gì vậy?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
20:52
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 干吗 | gàn má | Làm gì vậy? |
| 2▶ | 你 你干吗 | nǐ nǐ gàn má | Cậu... cậu làm gì vậy? |
| 3 | 我帮你剪 | wǒ bāng nǐ jiǎn | Tôi cắt giúp cậu. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ zài jiǎn jiǎn zhǐ jiǎCậu có thể cắt móng tay giúp tôi lần nữa được không?

HSK 4
0:03s
fāng mù yáng nǐ kàn zhe wǒ nǐ zhuǎn guò láiPhương Mục Dương, cậu nhìn tôi này. Cậu quay qua đây.

HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì piàn wǒ ne nǐ yǐ jīng xué huì leCó phải cậu lừa tôi không? Cậu đã biết làm rồi

HSK 3
0:03s
bú yào yǐ wéi wǒ gěi nǐ huā qián mǎi chī mǎi hēĐừng tưởng tôi tốn tiền mua đồ ăn, đồ uống,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè diǎn qián hái bù gòu wǒ mǎi yí gè hóng táng bǐng zi neChút tiền này còn chưa đủ để tôi mua cái bánh đường đỏ nữa.

HSK 7
0:03s
wǒ bǎ wǒ nà ge huà běn dǐ gěi nǐ huà běn wǒ yě méi yòngtôi sẽ để cuốn sổ vẽ của tôi ở chỗ cậu làm tin. Tôi cũng đâu dùng tới cuốn sổ vẽ.

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng qǐng wǒ chī dōng xī huán qián jiù xíng le xiè leCậu không cần mời tôi ăn gì đâu, trả tiền là được rồi. Cảm ơn nhé.

HSK 3
0:03s
nǐ néng bù néng zài jiè wǒ liǎng máo wǒ dào shí hòu hái nǐ sì máoCho tôi vay hai hào nữa được không? Tới lúc đó tôi trả cậu bốn hào,

HSK 3
0:03s
nǐ yòu méi qián le wǒ zhè bù gāng hái nǐ maCậu lại hết tiền rồi à? Tôi vừa trả cậu xong mà.









