Cách dùng "你 你快下来" (nǐ nǐ kuài xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
你 你快下来
Cậu... cậu mau xuống đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
7:40
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我去给你找费霓 方穆扬 | wǒ qù gěi nǐ zhǎo fèi ní fāng mù yáng | - Tôi tìm Phí Nghê cho cậu. - Phương Mục Dương. |
| 2▶ | 你 你快下来 | nǐ nǐ kuài xià lái | Cậu... cậu mau xuống đây. |
| 3 | 费霓 你坐这上面干吗呀 快快下来 | fèi ní nǐ zuò zhè shàng miàn gàn má ya kuài kuài xià lái | Phí Nghê. Cậu ngồi trên đây làm gì? Mau xuống đi. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ yuàn yì wèi le zǔ guó de shù xué shì yè gòng xiàn zhōng shēngem nguyện cống hiến cả đời cho sự nghiệp Toán học của tổ quốc.

HSK 2
0:03s
tīng nǐ jiě shuō nǐ xǐ huān huà huà zhè shì wǒ mǎi lái sòng nǐ deNghe chị cậu nói cậu thích vẽ, nên tôi mua cái này tặng cho cậu.

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn wǒ bú huì huā nǐ yī fēn qiánCậu yên tâm, tôi sẽ không tiêu mất đồng nào đâu.

HSK 6
0:03s
qiān wàn bú yào jiǎn chāo guò zhè ge xiàn bù rán nǐ huì chū xiěTuyệt đối không được cắt lẹm quá đường này. Nếu không cậu sẽ bị chảy máu.

HSK 6
0:03s
zhè xiē yǐ hòu nǐ dōu yào xué huì zì jǐ zuòSau này cậu phải học cách tự làm những việc đó.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
zhà zhū pái zhēn méi yǒu dé dà xī cān tīng yǒuThịt lợn chiên xù không có. Nhà hàng Đức Đại Tây có đấy.

HSK 5
0:03s
zěn me dōu shì chī de ya nǐ méi xiǎng qǐ diǎn bié de maSao toàn đồ ăn thế hả? Cậu không nhớ ra gì khác à?

HSK 3
0:03s
wǒ huì hé wǒ jiě shuō nǐ bǎ wǒ zhào gù dé hěn hǎoTôi sẽ nói với chị gái tôi là cậu đã chăm sóc tôi rất tốt.

HSK 7
0:03s
méi shì wǒ yī huì gěi nǐ tú diǎn hóng yào shuǐKhông sao, lát nữa tôi bôi ít thuốc đỏ cho cậu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián de pú táo bù tài hǎo nǐ còu hé hē ba wǒ shàng bān qù lenho năm nay không được ngon lắm, cậu uống tạm nhé. Tôi đi làm đây.







