Cách dùng "你也有你的难处" (nǐ yě yǒu nǐ de nán chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你也有你的难处
Chị cũng có sự khó xử riêng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
10:04
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不是也和那些护士一样 觉得我是个冷血动物 | nǐ shì bú shì yě hé nà xiē hù shì yī yàng jué de wǒ shì gè lěng xuè dòng wù | Có phải cô cũng cho rằng tôi là kẻ máu lạnh như đám y tá kia không? |
| 2▶ | 你也有你的难处 | nǐ yě yǒu nǐ de nán chǔ | Chị cũng có sự khó xử riêng. |
| 3 | 其实我挺佩服你的 | qí shí wǒ tǐng pèi fú nǐ de | Thực ra em rất khâm phục chị. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
fāng mù yáng nǐ zhuàn qián zhuàn dào wǒ tóu shàng nǐ jiào dePhương Mục Dương, cậu kiếm tiền còn kiếm cả của tôi à? Cậu dạy đấy.

HSK 3
0:03s
dà jiā kàn dào le ba chā yāng qí shí tè bié jiǎn dānMọi người thấy chưa? (Phí Đình) Thực ra cấy lúa vô cùng đơn giản.

HSK 5
0:03s
chā dé tài shēn guò jǐ tiān jiù dōu yān sǐ le hái yǒucấy sâu quá vài hôm là chết úng hết. Còn nữa,

HSK 5
0:03s
nǐ duì xiàng lái diàn huà le nǐ gǎn kuài qù gōng shè jiē baNgười yêu anh gọi điện thoại kìa, anh mau lên công xã nghe đi.

HSK 7
0:03s
nǐ bié dōng lā xī chě de nǐ zhī qián gǔ zhé yì zhí méi yǎng hǎoAnh đừng có vòng vo nữa. (Trước đây anh bị gãy xương vẫn chưa nghỉ cho khỏe hẳn,)

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shì zhè yàng de huà nǐ gěi gè tòng kuài huà zán liǎ gāi sàn jiù sàn(Nếu là vậy, anh cho em một lời dứt khoát đi.) Chúng ta chia tay thì chia tay luôn,

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ ài zhǎo shuí zhǎo shuí qù jiù bù huí qù leEm muốn tìm ai thì tìm người nấy đi, anh không về nữa đấy.

HSK 3
0:03s
nǐ kuài bié kàn shū le gāng gāng jìn qiú nà ge jiù shì yè fēngCậu đừng đọc sách nữa, người vừa ghi bàn là Diệp Phong đó.

HSK 5
0:03s
nà ge xiǎo zǔ nǐ tì wǒ yī xià zán qù yī wù shì ba wǒ sòng nǐ qùNày, Tiểu Tổ, cậu vào thay mình một lát đi. Chúng mình đến phòng y tế, tôi đưa cậu đi.




