Cách dùng "我也不是非死赖着你不可" (wǒ yě bú shì fēi sǐ lài zhe nǐ bù kě) trong hội thoại tiếng Trung
我也不是非死赖着你不可
cũng đâu phải em cứ bám lấy anh không buông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
41:27
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要是这样的话你给个痛快话 咱俩该散就散 | yào shì zhè yàng de huà nǐ gěi gè tòng kuài huà zán liǎ gāi sàn jiù sàn | (Nếu là vậy, anh cho em một lời dứt khoát đi.) Chúng ta chia tay thì chia tay luôn, |
| 2▶ | 我也不是非死赖着你不可 | wǒ yě bú shì fēi sǐ lài zhe nǐ bù kě | cũng đâu phải em cứ bám lấy anh không buông. |
| 3 | 你爱找谁找谁去 就不回去了 | nǐ ài zhǎo shuí zhǎo shuí qù jiù bù huí qù le | Em muốn tìm ai thì tìm người nấy đi, anh không về nữa đấy. |
More Clips From Episode
Total 138 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s
nín gěi wǒ men shàng kè de shí hòu kě bú shì zhè me shuō deKhi cô dạy chúng em, cô không nói như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ cái bú huì zhè me yī gēn jīn fēi yào shàng dà xué nethì em đã không cố hết sức để được học đại học bằng mọi giá.

HSK 3
0:03s
wǒ shàng dà xué de zhī chí zhě zhǐ yǒu nín yí gè rénchỉ có mình cô ủng hộ em học đại học.

HSK 7
0:03s
zài wǒ měi cì yì zhì bù jiān dìng de shí hòu nín dū huì gǔ lì wǒMỗi khi ý chí của em dao động, cô đều cổ vũ em.

HSK 2
0:03s
nǐ gàn shén me ne bù shuì jiào gēn shuí shuō huà neCon làm gì mà không đi ngủ đi? Đang nói chuyện với ai đó?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng zhào gù yīng xióng hái yào gēn zǔ zhī jiè qián(Không được.) (Chăm sóc anh hùng còn vay tiền tổ chức.)

HSK 5
0:03s
wàn yī jiāng lái bèi rén diǎn chū lái wǒ de xiān jìn jiù méi le(Nhỡ sau này bị người ta nói) (thì mình mất danh hiệu tiên tiến ngay.)

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ děng fèi ní fèi ní fèi ní fèi ní nǐ jiù rèn shí fèi níTôi đợi Phí Nghê. Phí Nghê. Cậu biết mỗi Phí Nghê.








