Cách dùng "车票也是他给买的" (chē piào yě shì tā gěi mǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
车票也是他给买的
Vé xe cũng là nó mua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是那个杨辉说的 | shì nà ge yáng huī shuō de | Là thằng Dương Huy nói. |
| 2▶ | 车票也是他给买的 | chē piào yě shì tā gěi mǎi de | Vé xe cũng là nó mua. |
| 3 | 杨辉 | yáng huī | Dương Huy? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhì jiǎn yuán de gǎng wèi tǐng shì hé nǐ deCó vị trí kiểm tra chất lượng rất hợp với cháu.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ èr shí sì xiǎo shí bù dǎ yàng shēng yì kěn dìng chà bù liǎoNếu mở cửa 24 giờ, chắc chắn sẽ bán rất chạy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu bǎ wò ràng nín dì yī nián huí běn dì èr nián fān fānCháu chắc chắn năm đầu hoàn vốn, năm thứ hai gấp đôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shū yè bù dōu shū wán le ma bù huí shén xiān dǐngÔng truyền dịch xong rồi mà. Không định về Đỉnh Thần Tiên à?

HSK 7
0:03s
nǐ jì rán lái shēn zhèn le nǐ qǐ mǎ dài sān gè yuèÔng đã tới Thâm Quyến rồi, ít nhất phải ở ba tháng.

HSK 3
0:03s
zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi de zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi dehai đứa cũng khá xứng đôi. hai đứa cũng khá xứng đôi.

HSK 3
0:03s



