Cách dùng "还给人家生孩子" (huán gěi rén jiā shēng hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
还给人家生孩子
Lại còn sinh con cho anh ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:33
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然刘大爷不同意领证 她为什么要答应结婚啊 | jì rán liú dà yé bù tóng yì lǐng zhèng tā wèi shén me yào dā yìng jié hūn a | Nếu bác Lưu không đồng ý cho đăng ký, sao chị ấy còn đồng ý cưới? |
| 2▶ | 还给人家生孩子 | huán gěi rén jiā shēng hái zi | Lại còn sinh con cho anh ta. |
| 3 | 她还能为了啥 | tā hái néng wèi le shá | Chị ấy còn vì cái gì được nữa. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhì jiǎn yuán de gǎng wèi tǐng shì hé nǐ deCó vị trí kiểm tra chất lượng rất hợp với cháu.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ èr shí sì xiǎo shí bù dǎ yàng shēng yì kěn dìng chà bù liǎoNếu mở cửa 24 giờ, chắc chắn sẽ bán rất chạy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu bǎ wò ràng nín dì yī nián huí běn dì èr nián fān fānCháu chắc chắn năm đầu hoàn vốn, năm thứ hai gấp đôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shū yè bù dōu shū wán le ma bù huí shén xiān dǐngÔng truyền dịch xong rồi mà. Không định về Đỉnh Thần Tiên à?

HSK 7
0:03s
nǐ jì rán lái shēn zhèn le nǐ qǐ mǎ dài sān gè yuèÔng đã tới Thâm Quyến rồi, ít nhất phải ở ba tháng.

HSK 3
0:03s
zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi de zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi dehai đứa cũng khá xứng đôi. hai đứa cũng khá xứng đôi.

HSK 3
0:03s



