Cách dùng "绝不会回到从前了" (jué bú huì huí dào cóng qián le) trong hội thoại tiếng Trung
绝不会回到从前了
Không thể trở lại như trước nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:45
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可能了 | bù kě néng le | Không được nữa rồi. |
| 2▶ | 绝不会回到从前了 | jué bú huì huí dào cóng qián le | Không thể trở lại như trước nữa rồi. |
| 3 | 工伤 | gōng shāng | Tai nạn lao động ư? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
jīn tiān wǒ huì jiā bān bǎ gōng zuò bǔ qí deHôm nay tôi sẽ tăng ca để bù lại công việc.

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè shì gōng shāng gōng chǎng huì fù zé zuì zhōng de fèi yòngHơn nữa đây là tai nạn lao động, nhà máy sẽ chịu trách nhiệm chi phí cuối cùng.

HSK 5
0:03s
yù dào zhè yàng de bù xìng wèi lái shēng huó zǒng shì xū yào yòng qián deGặp phải chuyện không may như vậy, cuộc sống sau này sẽ còn phải dùng đến tiền.

HSK 7
0:03s
wǒ tì wǒ wài shēng nǚ xiè xiè zǒng cái de hǎo yìTôi thay mặt cháu gái cảm ơn ý tốt của tổng giám đốc.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng cái wǎn shàng xiǎng qù nǎ lǐ chī fàn xū yào wǒ ān pái maTổng giám đốc, tối nay anh muốn đi ăn ở đâu? Cần tôi sắp xếp không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tǐng bù róng yì de tā wài shēng nǚ yīng gāi hěn xiǎo baThật sự không dễ dàng. Cháu gái của cô ấy chắc còn nhỏ nhỉ.

HSK 7
0:03s
shàng wēi xiǎn de shēng chǎn xiàn bù guò shì wèi le xiǎng duō zhēng yì diǎnLàm ở dây chuyền nguy hiểm như vậy chẳng qua chỉ muốn kiếm thêm chút tiền.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s








