Cách dùng "绝不会回到从前了" (jué bú huì huí dào cóng qián le) trong hội thoại tiếng Trung
绝不会回到从前了
Không thể trở lại như trước nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:45
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可能了 | bù kě néng le | Không được nữa rồi. |
| 2▶ | 绝不会回到从前了 | jué bú huì huí dào cóng qián le | Không thể trở lại như trước nữa rồi. |
| 3 | 工伤 | gōng shāng | Tai nạn lao động ư? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ jiù suàn cán le yě bú shì fèi rén zhè me shuō huàcháu tàn nhưng không phế. Ông nói như vậy

HSK 7
0:03s
hé dà yé yī shēng yǐ jīng bāng tā bǎ shǒu zhǐ tou gěi jiē shàng leBác Hà, bác sĩ đã nối lại ngón tay cho con bé rồi.

HSK 5
0:03s
bù guài nǐ zhè jiàn shì běn lái jiù yīng gāi gào sù tā diē māKhông trách chị. Chuyện này vốn dĩ nên nói cho bố mẹ nó biết.

HSK 4
0:03s
zhè ge ne dōu shì nǐ mā gěi nǐ nòng de hǎo chī deCòn cái này, đều là đồ mẹ cháu chuẩn bị cho cháu.

HSK 5
0:03s
wài gōng wǒ bú yào ná zhe le wǒ bú yàoCháu không nhận đâu ông. Cầm lấy. Cháu không nhận.

HSK 7
0:03s
shuí jiào wǒ méi dé ér ne nǐ xiān bié shuō zhè xiē méi yòng de leAi bảo bố không có con trai chứ. Ông đừng nói mấy chuyện vô ích này.

HSK 7
0:03s
yī shēng shuō shì shén me bìng le ma pāi piān zi le méiBác sĩ có nói là bệnh gì chưa? Chụp phim chưa?












