Cách dùng "明天还要上班呢" (míng tiān hái yào shàng bān ne) trong hội thoại tiếng Trung
明天还要上班呢
Ngày mai còn phải đi làm nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:13
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你快去休息吧啊 | nǐ kuài qù xiū xī ba a | Con mau đi nghỉ đi. |
| 2▶ | 明天还要上班呢 | míng tiān hái yào shàng bān ne | Ngày mai còn phải đi làm nữa. |
| 3 | 一天挣好几百 这打扰你不是罪过 | yī tiān zhēng hǎo jǐ bǎi zhè dǎ rǎo nǐ bú shì zuì guò | Một ngày kiếm mấy trăm tệ. Làm phiền con thế này thật có lỗi. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhì jiǎn yuán de gǎng wèi tǐng shì hé nǐ deCó vị trí kiểm tra chất lượng rất hợp với cháu.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ èr shí sì xiǎo shí bù dǎ yàng shēng yì kěn dìng chà bù liǎoNếu mở cửa 24 giờ, chắc chắn sẽ bán rất chạy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu bǎ wò ràng nín dì yī nián huí běn dì èr nián fān fānCháu chắc chắn năm đầu hoàn vốn, năm thứ hai gấp đôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shū yè bù dōu shū wán le ma bù huí shén xiān dǐngÔng truyền dịch xong rồi mà. Không định về Đỉnh Thần Tiên à?

HSK 7
0:03s
nǐ jì rán lái shēn zhèn le nǐ qǐ mǎ dài sān gè yuèÔng đã tới Thâm Quyến rồi, ít nhất phải ở ba tháng.

HSK 3
0:03s
zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi de zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi dehai đứa cũng khá xứng đôi. hai đứa cũng khá xứng đôi.

HSK 3
0:03s



