Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "什么狗屁规定" (shén me gǒu pì guī dìng) trong hội thoại tiếng Trung

什么狗屁规定

shén me gǒu pì guī dìng

Quy định chó má gì vậy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1然后呢 由受伤者和家属 自行决定 怎么来处理rán hòu ne yóu shòu shāng zhě hé jiā shǔ zì xíng jué dìng zěn me lái chǔ lǐSau đó, người bị thương và gia đình tự quyết định sẽ xử lý thế nào.
2什么狗屁规定shén me gǒu pì guī dìngQuy định chó má gì vậy.
3你们激动我能理解nǐ men jī dòng wǒ néng lǐ jiěTôi hiểu các cô đang kích động.

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 6 of 11)
我就算残了也不是废人 这么说话
HSK 7
0:03s
wǒ jiù suàn cán le yě bú shì fèi rén zhè me shuō huàcháu tàn nhưng không phế. Ông nói như vậy

何大爷 医生已经帮她把手指头 给接上了
HSK 7
0:03s
hé dà yé yī shēng yǐ jīng bāng tā bǎ shǒu zhǐ tou gěi jiē shàng leBác Hà, bác sĩ đã nối lại ngón tay cho con bé rồi.

多少钱也用不着你花
HSK 1
0:03s
duō shǎo qián yě yòng bù zhe nǐ huāBao nhiêu tiền cũng không cần ông bỏ ra.

车票也是他给买的
HSK 1
0:03s
chē piào yě shì tā gěi mǎi deVé xe cũng là nó mua.

不怪你 这件事 本来就应该告诉他爹妈
HSK 5
0:03s
bù guài nǐ zhè jiàn shì běn lái jiù yīng gāi gào sù tā diē māKhông trách chị. Chuyện này vốn dĩ nên nói cho bố mẹ nó biết.

俊儿 你不要怪他们
HSK 5
0:03s
jùn ér nǐ bú yào guài tā menTuấn à, cháu đừng trách họ.

家里在办大事情嘞
HSK 3
0:03s
jiā lǐ zài bàn dà shì qíng leiNhà mình đang lo chuyện lớn.

他们在给赵凯啊 找工作
HSK 2
0:03s
tā men zài gěi zhào kǎi a zhǎo gōng zuòChúng nó đang giúp Triệu Khải tìm việc.

钱都花出去喽 也差不多喽
HSK 3
0:03s
qián dōu huā chū qù lóu yě chà bu duō lóuTiền cũng tiêu vào đó gần hết rồi.

还要请客回敬人家
HSK 6
0:03s
hái yào qǐng kè huí jìng rén jiācòn phải đãi tiệc đáp lễ người ta.

这个呢 都是你妈 给你弄的好吃的
HSK 4
0:03s
zhè ge ne dōu shì nǐ mā gěi nǐ nòng de hǎo chī deCòn cái này, đều là đồ mẹ cháu chuẩn bị cho cháu.

也是哭了大半天了
HSK 3
0:03s
yě shì kū le dà bàn tiān lemà khóc suốt nửa ngày.

最后就能帮你这么多了
HSK 3
0:03s
zuì hòu jiù néng bāng nǐ zhè me duō lechỉ có thể giúp cháu được bấy nhiêu thôi.

外公 我不要 拿着了 我不要
HSK 5
0:03s
wài gōng wǒ bú yào ná zhe le wǒ bú yàoCháu không nhận đâu ông. Cầm lấy. Cháu không nhận.

拿着 是外公的心意
HSK 7
0:03s
ná zhe shì wài gōng de xīn yìCầm lấy, là tấm lòng của ông ngoại.

要不得 要不得 给我
HSK 1
0:03s
yào bù dé yào bù dé gěi wǒKhông được, không được đâu. Đưa tôi.

什么时候的事 好几个月了
HSK 1
0:03s
shén me shí hòu de shì hǎo jǐ gè yuè leTừ khi nào vậy? Mấy tháng rồi.

都说我寿不长了
HSK 2
0:03s
dōu shuō wǒ shòu bù zhǎng leAi cũng nói bố không còn sống lâu nữa.

谁叫我没得儿呢 你先别说这些没用的了
HSK 7
0:03s
shuí jiào wǒ méi dé ér ne nǐ xiān bié shuō zhè xiē méi yòng de leAi bảo bố không có con trai chứ. Ông đừng nói mấy chuyện vô ích này.

医生说是什么病了吗 拍片子了没
HSK 7
0:03s
yī shēng shuō shì shén me bìng le ma pāi piān zi le méiBác sĩ có nói là bệnh gì chưa? Chụp phim chưa?