Cách dùng "什么时候的事 好几个月了" (shén me shí hòu de shì hǎo jǐ gè yuè le) trong hội thoại tiếng Trung

shénmeshíhòudeshì hǎoyuèle

Từ khi nào vậy? Mấy tháng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:44
chū
xiě
le

Ông ho ra máu rồi.

LINE 0224:47
PLAYING SCENE
shén me shí hòu de shì hǎo jǐ gè yuè le

什么时候的事 好几个月了

Từ khi nào vậy? Mấy tháng rồi.

LINE 0324:50
yě zhǎo yī shēng kàn guò kāi le hǎo duō yào bù guǎn yòng a

也找医生看过 开了好多药不管用啊

Cũng đi khám bác sĩ rồi, uống bao nhiêu thuốc cũng không khỏi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp24:47
TMDB ID278134