Cách dùng "我现在还不确定" (wǒ xiàn zài hái bù què dìng) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàiháiquèdìng

Hiện tại em vẫn chưa chắc

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
17:54
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你的心思能瞒得过我nǐ de xīn sī néng mán dé guò wǒTâm tư của cậu sao giấu được tôi.
2我现在还不确定wǒ xiàn zài hái bù què dìngHiện tại em vẫn chưa chắc
3我是不是喜欢她wǒ shì bú shì xǐ huān tāmình có thích cô ấy hay không.

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 11 of 11)
你小姨还没算闯出来呢
HSK 6
0:03s
nǐ xiǎo yí hái méi suàn chuǎng chū lái neDì cháu còn chưa tính là thành công đâu.

有个质检员的岗位 挺适合你的
HSK 6
0:03s
yǒu gè zhì jiǎn yuán de gǎng wèi tǐng shì hé nǐ deCó vị trí kiểm tra chất lượng rất hợp với cháu.

也很适合你现在的状态
HSK 5
0:03s
yě hěn shì hé nǐ xiàn zài de zhuàng tàicũng hợp với tình trạng hiện giờ của cháu.

你想开在哪儿 就在布吉镇
HSK 2
0:03s
nǐ xiǎng kāi zài nǎ ér jiù zài bù jí zhènCháu định mở ở đâu? Ngay thị trấn Bố Cát.

如果二十四小时不打烊 生意肯定差不了
HSK 4
0:03s
rú guǒ èr shí sì xiǎo shí bù dǎ yàng shēng yì kěn dìng chà bù liǎoNếu mở cửa 24 giờ, chắc chắn sẽ bán rất chạy.

所以 资金周转也不是问题
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ zī jīn zhōu zhuǎn yě bú shì wèn tíCho nên vốn xoay vòng cũng không thành vấn đề.

小姨 给我投资
HSK 6
0:03s
xiǎo yí gěi wǒ tóu zīDì út, hãy đầu tư cho cháu.

我有把握 让您第一年回本 第二年翻番
HSK 7
0:03s
wǒ yǒu bǎ wò ràng nín dì yī nián huí běn dì èr nián fān fānCháu chắc chắn năm đầu hoàn vốn, năm thứ hai gấp đôi.

那我得先看看 详细的计划书
HSK 4
0:03s
nà wǒ dé xiān kàn kàn xiáng xì de jì huà shūDì phải xem bản kế hoạch chi tiết trước.

行 我已经在写了
HSK 3
0:03s
xíng wǒ yǐ jīng zài xiě leVâng, cháu đang viết rồi.

你输液不都输完了吗 不回神仙顶
HSK 7
0:03s
nǐ shū yè bù dōu shū wán le ma bù huí shén xiān dǐngÔng truyền dịch xong rồi mà. Không định về Đỉnh Thần Tiên à?

要回去我给你买飞机票
HSK 2
0:03s
yào huí qù wǒ gěi nǐ mǎi fēi jī piàoNếu muốn về cháu mua vé máy bay cho ông.

你既然来深圳了 你起码待三个月
HSK 7
0:03s
nǐ jì rán lái shēn zhèn le nǐ qǐ mǎ dài sān gè yuèÔng đã tới Thâm Quyến rồi, ít nhất phải ở ba tháng.

这两个人还挺般配的 这两个人还挺般配的
HSK 3
0:03s
zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi de zhè liǎng gè rén hái tǐng bān pèi dehai đứa cũng khá xứng đôi. hai đứa cũng khá xứng đôi.

你无不无聊啊 我有你无聊啊
HSK 4
0:03s
nǐ wú bù wú liáo a wǒ yǒu nǐ wú liáo aChị rảnh quá à? Tôi rảnh bằng cậu à?

人不在 都看起相片来了
HSK 3
0:03s
rén bù zài dōu kàn qǐ xiàng piān lái leNgười ta không có ở đây, còn ngồi ngắm ảnh nữa.