Cách dùng "也是哭了大半天了" (yě shì kū le dà bàn tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
也是哭了大半天了
mà khóc suốt nửa ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:21
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她听说你那个事情 | tā tīng shuō nǐ nà ge shì qíng | Nó nghe chuyện của cháu |
| 2▶ | 也是哭了大半天了 | yě shì kū le dà bàn tiān le | mà khóc suốt nửa ngày. |
| 3 | 俊儿 | jùn ér | Tuấn à. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
jīn tiān wǒ huì jiā bān bǎ gōng zuò bǔ qí deHôm nay tôi sẽ tăng ca để bù lại công việc.

HSK 4
0:03s
ér qiě zhè shì gōng shāng gōng chǎng huì fù zé zuì zhōng de fèi yòngHơn nữa đây là tai nạn lao động, nhà máy sẽ chịu trách nhiệm chi phí cuối cùng.

HSK 5
0:03s
yù dào zhè yàng de bù xìng wèi lái shēng huó zǒng shì xū yào yòng qián deGặp phải chuyện không may như vậy, cuộc sống sau này sẽ còn phải dùng đến tiền.

HSK 7
0:03s
wǒ tì wǒ wài shēng nǚ xiè xiè zǒng cái de hǎo yìTôi thay mặt cháu gái cảm ơn ý tốt của tổng giám đốc.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng cái wǎn shàng xiǎng qù nǎ lǐ chī fàn xū yào wǒ ān pái maTổng giám đốc, tối nay anh muốn đi ăn ở đâu? Cần tôi sắp xếp không?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tǐng bù róng yì de tā wài shēng nǚ yīng gāi hěn xiǎo baThật sự không dễ dàng. Cháu gái của cô ấy chắc còn nhỏ nhỉ.

HSK 7
0:03s
shàng wēi xiǎn de shēng chǎn xiàn bù guò shì wèi le xiǎng duō zhēng yì diǎnLàm ở dây chuyền nguy hiểm như vậy chẳng qua chỉ muốn kiếm thêm chút tiền.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s








