Cách dùng "不能奈何他半分" (bù néng nài hé tā bàn fēn) trong hội thoại tiếng Trung
不能奈何他半分
chẳng thể làm gì được hắn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:11
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 知道我们没有证据 | zhī dào wǒ men méi yǒu zhèng jù | biết chúng ta không chứng cứ, |
| 2▶ | 不能奈何他半分 | bù néng nài hé tā bàn fēn | chẳng thể làm gì được hắn. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
yě miǎn bù liǎo jiàn nǐ men yī shēn xuèmọi người cùng gốc rễ Sở gia với ta nên khó tránh khỏi bị liên lụy.

HSK 7
0:03s
xū dé wèi zì jǐ móu huà zǎo zuò dǎ suànVậy nên đường tỷ cần phải mưu tính cho bản thân, sớm có chuẩn bị.

HSK 5
0:03s
wǒ men gòng xiǎng zhè jiǔ chóng gōng quē fù guì róng huáThành công thì chúng ta cùng hưởng hoàng cung nguy nga, vinh hoa phú quý.





