Cách dùng "就说明他有恃无恐" (jiù shuō míng tā yǒu shì wú kǒng) trong hội thoại tiếng Trung
就说明他有恃无恐
chứng tỏ hắn chẳng sợ gì,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:01
zhè xiè yàn fāng jì rán néng xiàng nín zhí yán sòng zhǎng gōng zhǔ yī cháng zhēn zhàn luàn
这谢燕芳 既然能向您直言 送长公主一场真战乱
“Tên Tạ Yến Phương này đã có thể nói thẳng với ngài là tặng cho trưởng công chúa một trận chiến thực sự,”
LINE 0233:06
PLAYING SCENEjiù就
shuō说
míng明
tā他
yǒu有
shì恃
wú无
kǒng恐
“chứng tỏ hắn chẳng sợ gì,”
LINE 0333:09
zhī知
dào道
wǒ我
men们
méi没
yǒu有
zhèng证
jù据
“biết chúng ta không chứng cứ,”
Show Information