Cách dùng "可我把我的秘密告诉你了呀" (kě wǒ bǎ wǒ de mì mì gào sù nǐ le ya) trong hội thoại tiếng Trung
可我把我的秘密告诉你了呀
Nhưng ta nói cho ngươi bí mật của mình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
| 2▶ | 可我把我的秘密告诉你了呀 | kě wǒ bǎ wǒ de mì mì gào sù nǐ le ya | Nhưng ta nói cho ngươi bí mật của mình rồi. |
| 3 | 你是说那个梦? | nǐ shì shuō nà ge mèng ? | Ý người là giấc mơ đó à? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
yě xiè xiè nǐ gēn wǒ fēn xiǎng nǐ de guò qùvà cảm ơn đã chia sẻ quá khứ của ngươi với ta.

HSK 7
0:03s
nà xiè tǒng lǐng zhè hé hóng dòu gāo nǐ jiù līn huí qù baVậy Tạ thống lĩnh hãy cầm hộp bánh đậu đỏ này về đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ yǒu shén me yuàn wàng dōu kě yǐ lái gēn wǒ xǔsau này ngươi có tâm nguyện gì đều có thể đến nói với ta.

HSK 7
0:03s
zhēn de shì gāo a cǐ fān cháo táng biàn gùThủ đoạn cỡ này thật sự là cao tay. Biến cố triều đình lần này gây cho Sở Đô rắc rối dồn dập,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s











