Cách dùng "却之不恭" (què zhī bù gōng) trong hội thoại tiếng Trung
却之不恭
què zhī bù gōng
Cung kính không bằng tuân lệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:35
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不知可否赐教一局? | bù zhī kě fǒu cì jiào yī jú ? | không biết có thể dạy ta một ván không? |
| 2▶ | 却之不恭 | què zhī bù gōng | Cung kính không bằng tuân lệnh. |
| 3 | 将军 朔漠人对咱们的布防了如指掌 | jiāng jūn shuò mò rén duì zán men de bù fáng liǎo rú zhǐ zhǎng | Tướng quân, Sóc Mạc nắm rõ bố trí canh phòng của quân ta như lòng bàn tay, |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.