Cách dùng "太傅 有客到" (tài fù yǒu kè dào) trong hội thoại tiếng Trung
太傅 有客到
tài fù yǒu kè dào
Thái phó, có khách đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 定以太傅之位相赠 | dìng yǐ tài fù zhī wèi xiāng zèng | chắc chắn sẽ dâng tặng vị trí thái phó. |
| 2▶ | 太傅 有客到 | tài fù yǒu kè dào | Thái phó, có khách đến. |
| 3 | 太傅这是 | tài fù zhè shì | Thái phó đang… chuẩn bị sẵn hậu sự cho mình à? |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò shì zhǎng gōng zhǔ xiū rǔ rén de jì liǎngTrưởng công chúa giở trò sỉ nhục vặt vãnh

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
shì yīn wèi wǒ yǒu gèng zhí de xià zhù de dǐ páiGiúp ngài là vì ta có quân bài đáng đặt cược hơn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yào de zì shǐ zhì zhōng kě dōu méi yǒu biàn guòThứ ta muốn trước giờ vẫn chưa từng thay đổi.

HSK 7
0:03s
dǎo shì gěi cháo tíng shěng le yī bǐ kāi xiāoTiết kiệm cho triều đình một khoản chi tiêu rồi đấy.

HSK 3
0:03s