Cách dùng "过去的事 就不提了" (guò qù de shì jiù bù tí le) trong hội thoại tiếng Trung
过去的事 就不提了
những chuyện đã qua thì không nhắc lại nữa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
16:13
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được rồi, |
| 2▶ | 过去的事 就不提了 | guò qù de shì jiù bù tí le | những chuyện đã qua thì không nhắc lại nữa nhé. |
| 3 | 你 你会下象棋吗 | nǐ nǐ huì xià xiàng qí ma | Cháu... Cháu có biết chơi cờ tướng không? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn nǐ hǎo hǎo liáo yī liáo maEm chỉ muốn nói chuyện đàng hoàng với anh thôi mà.

HSK 3
0:03s
wǒ de shēng huó jiù xiàng xiě hǎo de mú bǎn yī yàngcuộc sống của em cứ như một khuôn mẫu được viết sẵn vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ chóng xīn xuǎn zé le zì jǐ xǐ huān de shì yèEm lại chọn sự nghiệp mà mình yêu thích,

HSK 5
0:03s
gèng yǒu yǒng qì zhuī xún wǒ de mèng xiǎngem có thêm dũng khí để theo đuổi ước mơ của mình

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shì xiàn zài tè bié liú xíng de shè qū yì shù kè tīng de gài niànlà khái niệm phòng khách nghệ thuật cộng đồng đang rất thịnh hành hiện nay.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
néng gěi wǒ yī xiē dú lì chuàng zuò de kōng jiān macó thể cho em chút không gian sáng tạo độc lập không?











