Cách dùng "那跟我可不合拍" (nà gēn wǒ kě bù hé pāi) trong hội thoại tiếng Trung
那跟我可不合拍
Không hợp với em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
30:14
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 适合你的体型 | shì hé nǐ de tǐ xíng | hợp với dáng người anh hơn. |
| 2▶ | 那跟我可不合拍 | nà gēn wǒ kě bù hé pāi | Không hợp với em. |
| 3 | 舒服一点 有助于打开思路 | shū fú yì diǎn yǒu zhù yú dǎ kāi sī lù | Thoải mái một chút sẽ giúp tư duy thông suốt. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ néng yòng nǐ fàng zài wài miàn de yù páo maEm có thể dùng áo choàng tắm anh để bên ngoài không?

HSK 6
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn nǐ hǎo hǎo liáo yī liáo maEm chỉ muốn nói chuyện đàng hoàng với anh thôi mà.

HSK 3
0:03s
wǒ de shēng huó jiù xiàng xiě hǎo de mú bǎn yī yàngcuộc sống của em cứ như một khuôn mẫu được viết sẵn vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ chóng xīn xuǎn zé le zì jǐ xǐ huān de shì yèEm lại chọn sự nghiệp mà mình yêu thích,

HSK 5
0:03s
gèng yǒu yǒng qì zhuī xún wǒ de mèng xiǎngem có thêm dũng khí để theo đuổi ước mơ của mình

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shì xiàn zài tè bié liú xíng de shè qū yì shù kè tīng de gài niànlà khái niệm phòng khách nghệ thuật cộng đồng đang rất thịnh hành hiện nay.

HSK 6
0:03s











