Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你 你会下象棋吗" (nǐ nǐ huì xià xiàng qí ma) trong hội thoại tiếng Trung

你 你会下象棋吗

nǐ nǐ huì xià xiàng qí ma

Cháu... Cháu có biết chơi cờ tướng không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
16:19
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1过去的事 就不提了guò qù de shì jiù bù tí lenhững chuyện đã qua thì không nhắc lại nữa nhé.
2你 你会下象棋吗nǐ nǐ huì xià xiàng qí maCháu... Cháu có biết chơi cờ tướng không?
3略懂点lüè dǒng diǎnCháu biết chút ạ.

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 1 of 6)
宇总爸爸的事总算澄清了
HSK 7
0:03s
yǔ zǒng bà bà de shì zǒng suàn chéng qīng leChuyện của bố sếp Vũ cuối cùng cũng được làm sáng tỏ rồi.
正好通知大家一下
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo tōng zhī dà jiā yī xiàTiện đây thông báo với mọi người một chút.
供应商资料泄露的事有了结果
HSK 7
0:03s
gōng yìng shāng zī liào xiè lòu de shì yǒu liǎo jié guǒVụ lộ tài liệu nhà cung ứng có kết quả rồi.
他主动自首 承认了诬陷 也接受了治安处罚
HSK 7
0:03s
tā zhǔ dòng zì shǒu chéng rèn le wū xiàn yě jiē shòu le zhì ān chǔ fáAnh ta đã chủ động tự thú thừa nhận hành vi vu khống, cũng đã chấp nhận xử phạt hành chính.
之后我会通知法务 对他提出诉讼的
HSK 7
0:03s
zhī hòu wǒ huì tōng zhī fǎ wù duì tā tí chū sù sòng deLát nữa tôi sẽ báo phòng Pháp chế tiến hành khởi kiện anh ta.
就该负起他应该负的责任
HSK 7
0:03s
jiù gāi fù qǐ tā yīng gāi fù de zé rènthì phải chịu trách nhiệm thích đáng thôi.
总之 一切已经过去了
HSK 5
0:03s
zǒng zhī yī qiè yǐ jīng guò qù leTóm lại mọi chuyện đã qua rồi.
大家赶紧把手头的项目忙起来 这段时间宇总不在
HSK 7
0:03s
dà jiā gǎn jǐn bǎ shǒu tóu de xiàng mù máng qǐ lái zhè duàn shí jiān yǔ zǒng bù zàiMọi người mau bắt tay vào các dự án dang dở đi. Thời gian này sếp Vũ vắng mặt,
胡羞跟我说 今天你会来
HSK 2
0:03s
hú xiū gēn wǒ shuō jīn tiān nǐ huì láiHồ Tu nói với mẹ hôm nay con sẽ đến.
你那么小 就知道了真相
HSK 6
0:03s
nǐ nà me xiǎo jiù zhī dào le zhēn xiàngCon còn nhỏ như vậy mà đã biết được chân tướng,
也记挂着我的身体
HSK 2
0:03s
yě jì guà zhe wǒ de shēn tǐcũng lo cho sức khỏe của mẹ.
我只顾着自己 逃离那件事
HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ gù zhe zì jǐ táo lí nà jiàn shìmẹ chỉ mải trốn chạy khỏi chuyện đó
却把你落在了原地
HSK 4
0:03s
què bǎ nǐ luò zài le yuán dìmà bỏ lại con ở đó.
您已经陪着我做到了
HSK 4
0:03s
nín yǐ jīng péi zhe wǒ zuò dào leMẹ đã cùng con làm được rồi.
最后还是选择 站在了我身边
HSK 3
0:03s
zuì hòu hái shì xuǎn zé zhàn zài le wǒ shēn biānCuối cùng mẹ vẫn chọn đứng về phía con.
是我应该谢谢你
HSK 3
0:03s
shì wǒ yīng gāi xiè xiè nǐLà mẹ nên cảm ơn con mới phải.
谢谢你一直坚持
HSK 3
0:03s
xiè xiè nǐ yì zhí jiān chíCảm ơn con đã luôn kiên trì,
我已经提了离婚申请
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng tí le lí hūn shēn qǐngMẹ đã nộp đơn xin ly hôn rồi.
等手续办完了 我还是想回美国去
HSK 5
0:03s
děng shǒu xù bàn wán le wǒ hái shì xiǎng huí měi guó qùĐợi làm xong thủ tục, mẹ vẫn muốn quay về Mỹ.
肯定有很多事需要一并处理
HSK 7
0:03s
kěn dìng yǒu hěn duō shì xū yào yī bìng chǔ lǐChắc chắn có rất nhiều việc cần xử lý.