Cách dùng "是我的既定事实" (shì wǒ de jì dìng shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
是我的既定事实
mà là sự thật đã được xác định.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
nǐ你
bú不
shì是
wǒ我
de的
dǎ打
suàn算
“Anh không phải là dự định của em,”
LINE 0227:33
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
de的
jì既
dìng定
shì事
shí实
“mà là sự thật đã được xác định.”
LINE 0327:40
nǐ你
zhōng终
yú于
xiào笑
le了
“Cuối cùng anh cũng cười rồi.”
Show Information