Cách dùng "那我帮你 关车门可以吧" (nà wǒ bāng nǐ guān chē mén kě yǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
那我帮你 关车门可以吧
nà wǒ bāng nǐ guān chē mén kě yǐ ba
Vậy em giúp anh... đóng cửa xe là được chứ gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我帮你一起 哪有让女朋友帮忙拎东西的 我自己来 | wǒ bāng nǐ yì qǐ nǎ yǒu ràng nǚ péng yǒu bāng máng līn dōng xī de wǒ zì jǐ lái | Để em xách cùng anh. Ai lại để bạn gái xách đồ hộ chứ, để anh tự. |
| 2▶ | 那我帮你 关车门可以吧 | nà wǒ bāng nǐ guān chē mén kě yǐ ba | Vậy em giúp anh... đóng cửa xe là được chứ gì? |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
yǔ zǒng bà bà de shì zǒng suàn chéng qīng leChuyện của bố sếp Vũ cuối cùng cũng được làm sáng tỏ rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng yìng shāng zī liào xiè lòu de shì yǒu liǎo jié guǒVụ lộ tài liệu nhà cung ứng có kết quả rồi.

HSK 7
0:03s
tā zhǔ dòng zì shǒu chéng rèn le wū xiàn yě jiē shòu le zhì ān chǔ fáAnh ta đã chủ động tự thú thừa nhận hành vi vu khống, cũng đã chấp nhận xử phạt hành chính.

HSK 7
0:03s
zhī hòu wǒ huì tōng zhī fǎ wù duì tā tí chū sù sòng deLát nữa tôi sẽ báo phòng Pháp chế tiến hành khởi kiện anh ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā gǎn jǐn bǎ shǒu tóu de xiàng mù máng qǐ lái zhè duàn shí jiān yǔ zǒng bù zàiMọi người mau bắt tay vào các dự án dang dở đi. Thời gian này sếp Vũ vắng mặt,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zuì hòu hái shì xuǎn zé zhàn zài le wǒ shēn biānCuối cùng mẹ vẫn chọn đứng về phía con.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
děng shǒu xù bàn wán le wǒ hái shì xiǎng huí měi guó qùĐợi làm xong thủ tục, mẹ vẫn muốn quay về Mỹ.

HSK 7
0:03s