Cách dùng "上个月 你妈回了一趟弄堂啊" (shàng gè yuè nǐ mā huí le yī tàng lòng táng a) trong hội thoại tiếng Trung
上个月 你妈回了一趟弄堂啊
Tháng trước mẹ con có về hẻm một chuyến đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你只需要拿出剧本杀里的 一成功力 | nǐ zhǐ xū yào ná chū jù běn shā lǐ de yì chéng gōng lì | Anh chỉ cần sử dụng một phần mười công lực như lúc chơi trò chơi nhập vai phá án là được. |
| 2▶ | 上个月 你妈回了一趟弄堂啊 | shàng gè yuè nǐ mā huí le yī tàng lòng táng a | Tháng trước mẹ con có về hẻm một chuyến đấy. |
| 3 | 我不知道啊 | wǒ bù zhī dào a | Con không biết. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
yǔ zǒng bà bà de shì zǒng suàn chéng qīng leChuyện của bố sếp Vũ cuối cùng cũng được làm sáng tỏ rồi.

HSK 7
0:03s
gōng yìng shāng zī liào xiè lòu de shì yǒu liǎo jié guǒVụ lộ tài liệu nhà cung ứng có kết quả rồi.

HSK 7
0:03s
tā zhǔ dòng zì shǒu chéng rèn le wū xiàn yě jiē shòu le zhì ān chǔ fáAnh ta đã chủ động tự thú thừa nhận hành vi vu khống, cũng đã chấp nhận xử phạt hành chính.

HSK 7
0:03s
zhī hòu wǒ huì tōng zhī fǎ wù duì tā tí chū sù sòng deLát nữa tôi sẽ báo phòng Pháp chế tiến hành khởi kiện anh ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dà jiā gǎn jǐn bǎ shǒu tóu de xiàng mù máng qǐ lái zhè duàn shí jiān yǔ zǒng bù zàiMọi người mau bắt tay vào các dự án dang dở đi. Thời gian này sếp Vũ vắng mặt,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zuì hòu hái shì xuǎn zé zhàn zài le wǒ shēn biānCuối cùng mẹ vẫn chọn đứng về phía con.

HSK 5
0:03s
děng shǒu xù bàn wán le wǒ hái shì xiǎng huí měi guó qùĐợi làm xong thủ tục, mẹ vẫn muốn quay về Mỹ.

HSK 7
0:03s









