Cách dùng "你想看什么 都行" (nǐ xiǎng kàn shén me dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你想看什么 都行
Em muốn xem gì? Gì cũng được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
38:54
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 | xíng | Được. |
| 2▶ | 你想看什么 都行 | nǐ xiǎng kàn shén me dōu xíng | Em muốn xem gì? Gì cũng được. |
| 3 | 你用的什么洗的头发 洗发水呀 我还能用什么 | nǐ yòng de shén me xǐ de tóu fà xǐ fà shuǐ ya wǒ hái néng yòng shén me | Em gội đầu bằng gì đấy? Dầu gội đầu chứ dùng gì được? |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
yòu bú shì méi jiàn guò nǐ méi xǐ tóu de yàng ziCó phải chưa từng thấy dáng vẻ lúc em chưa gội đầu đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ guāng gù gēn nǐ shuō huà wǒ yòng chéng xǐ shǒu yè leEm chỉ mải nói chuyện với anh, em dùng nhầm thành nước rửa tay rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wéi yī de quē diǎn jiù shì yī huì er tóu shàng kě néng huì diào xià yē sīKhuyết điểm duy nhất là chút nữa có lẽ sẽ rơi vụn dừa.

HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì xiǎng fǎn guò lái shuō wǒ jīng yàn fēng fùCó phải em đang muốn nói ngược là kinh nghiệm của anh phong phú không?

HSK 2
0:03s







