Cách dùng "我那是明目张胆地看" (wǒ nà shì míng mù zhāng dǎn dì kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我那是明目张胆地看
Em nhìn công khai luôn ấy chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 偷看我呢 | tōu kàn wǒ ne | Nhìn trộm anh à? |
| 2▶ | 我那是明目张胆地看 | wǒ nà shì míng mù zhāng dǎn dì kàn | Em nhìn công khai luôn ấy chứ. |
| 3 | 刚刚散场的时候你有没有注意到 | gāng gāng sàn chǎng de shí hòu nǐ yǒu méi yǒu zhù yì dào | Lúc tan cuộc cô có để ý không, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
yòu bú shì méi jiàn guò nǐ méi xǐ tóu de yàng ziCó phải chưa từng thấy dáng vẻ lúc em chưa gội đầu đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ guāng gù gēn nǐ shuō huà wǒ yòng chéng xǐ shǒu yè leEm chỉ mải nói chuyện với anh, em dùng nhầm thành nước rửa tay rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wéi yī de quē diǎn jiù shì yī huì er tóu shàng kě néng huì diào xià yē sīKhuyết điểm duy nhất là chút nữa có lẽ sẽ rơi vụn dừa.

HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì xiǎng fǎn guò lái shuō wǒ jīng yàn fēng fùCó phải em đang muốn nói ngược là kinh nghiệm của anh phong phú không?

HSK 2
0:03s







