Cách dùng "同志们辛苦了" (tóng zhì men xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
同志们辛苦了
tóng zhì men xīn kǔ le
Các đồng chí vất vả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 剧团的来了 剧团的来了 | jù tuán de lái le jù tuán de lái le | Đoàn kịch tới rồi! Đoàn kịch tới rồi! |
| 2▶ | 同志们辛苦了 | tóng zhì men xīn kǔ le | Các đồng chí vất vả rồi. |
| 3 | 来 喝水 我给大家来换水来了 来 来 来 | lái hē shuǐ wǒ gěi dà jiā lái huàn shuǐ lái le lái lái lái | Nào, uống nước đi. Tôi đến thay nước cho mọi người đây. Nào, nào, nào. |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ què yī fēn qián de biǎo yáng dōu méi yǒu zāo dào kuī sǐ leVậy mà tớ chẳng được khen lấy một xu. Lỗ chết đi được!

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ nà gēn tou fān de shì gè shá ma gōng zǎ liàn deCậu lộn nhào kiểu gì vậy hả? Luyện công kiểu gì thế?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè suì sóng ( xiǎo zǎi zi ) hái xué huì jiǎng lǐ mào leCái thằng ranh con này. Cũng biết lễ phép rồi đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ nǐ de qíng kuàng yì wǔ yì shí dì gēn tā fǎn yìng leTình hình của cậu tôi đã kể đầu đuôi với anh ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo rén tuō le guān xì nǐ jiù míng tiān jiù fàng chū lái leAnh đã nhờ người chạy quan hệ rồi. Mai cậu của em được thả ra.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zǒu le nǐ gǎn kuài huí qù bié zài wài biān xiā liū dáAnh đi đây, em mau về đi. Đừng lang thang ngoài đường nữa.

HSK 6
0:03s
zán bú huì chuǎng dà huò le ba bù zhī dàoMình không gây họa lớn rồi chứ? Không biết nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí fā míng de wèn hào shuí cái gāi bèi guān qǐ láiĐứa nào nghĩ ra dấu hỏi mới đáng bị nhốt.

HSK 5
0:03s
wǒ bái bèi dàng chéng jiē jí dí rén zhuī le nà me bàn tiānTớ bị coi là kẻ thù giai cấp uổng công, bị rượt đuổi cả buổi.

HSK 2
0:03s