Cách dùng "她不能置身事外" (tā bù néng zhì shēn shì wài) trong hội thoại tiếng Trung
她不能置身事外
không thể đứng ngoài chuyện này được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:35
cǐ此
shì事
“thì cô ta”
LINE 0225:37
PLAYING SCENEtā她
bù不
néng能
zhì置
shēn身
shì事
wài外
“không thể đứng ngoài chuyện này được.”
LINE 0325:40
dà rén mín nǚ jué bú huì zhì shēn shì wài
大人 民女绝不会置身事外
“Đại nhân, dân nữ tuyệt đối sẽ không đứng ngoài chuyện này.”
Show Information