Cách dùng "她不能置身事外" (tā bù néng zhì shēn shì wài) trong hội thoại tiếng Trung
她不能置身事外
tā bù néng zhì shēn shì wài
không thể đứng ngoài chuyện này được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
25:37
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此事 | cǐ shì | thì cô ta |
| 2▶ | 她不能置身事外 | tā bù néng zhì shēn shì wài | không thể đứng ngoài chuyện này được. |
| 3 | 大人 民女绝不会置身事外 | dà rén mín nǚ jué bú huì zhì shēn shì wài | Đại nhân, dân nữ tuyệt đối sẽ không đứng ngoài chuyện này. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 4
0:03s
lián zhāo hū dōu bù dǎ yī shēng nà shuō zǒu jiù zǒu lecòn chẳng thèm chào hỏi, nói đi là đi luôn.

HSK 3
0:03s
nín shuō zhè yòu bú shì zhī gēn zhī dǐ de běn dì rén zán shàng nǎ ér zhǎoCô nói xem, họ đâu phải dân bản địa biết tận gốc rễ, bọn ta biết đi đâu mà tìm?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
qiě xíng zōng bù dìng jīn rì zài zhè jiā míng rì zài nà jiālại nay đây mai đó. Hôm nay ở nhà này, ngày mai ở nhà khác,

HSK 5
0:03s
nà jiù bā jiǔ bù lí shí le nǐ hé tā xiǎng dào yī chù levậy khả năng cao là đúng rồi. Cô và nó nghĩ cùng một hướng rồi.

HSK 7
0:03s
fū rén jué bú huì zài yǔ nǐ chě shàng rèn hé guān xìPhu nhân sẽ không dính dáng gì đến cô nữa.

HSK 4
0:03s
nǐ zhè huí lái dōu hái méi guàng guò ne baMuội về đây nhưng chắc vẫn chưa đi dạo đâu nhỉ?

HSK 6
0:03s
wèi dào gēn zán men xiǎo de shí hòu hē de yī mú yī yànghương vị giống hệt thứ chúng ta ăn hồi nhỏ.











