Cách dùng "- 顶住 - 你们顶住" (- dǐng zhù - nǐ men dǐng zhù) trong hội thoại tiếng Trung
- 顶住 - 你们顶住
Cố trụ vững! Các ngươi cố trụ vững!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:38
nǐ yǒu jìn jūn lìng pái tā men bú huì lán nǐ de
你有禁军令牌 他们不会拦你的
“Ngươi có lệnh bài Cấm quân, họ sẽ không ngăn cản!”
LINE 0237:42
PLAYING SCENE- dǐng zhù - nǐ men dǐng zhù
- 顶住 - 你们顶住
“Cố trụ vững! Các ngươi cố trụ vững!”
LINE 0337:50
nǐ你
dōu都
kàn看
jiàn见
le了
“Ngươi cũng đã thấy rồi đấy,”
Show Information