Cách dùng "- 顶住 - 你们顶住" (- dǐng zhù - nǐ men dǐng zhù) trong hội thoại tiếng Trung

-- dǐngzhù -- mendǐngzhù

Cố trụ vững! Các ngươi cố trụ vững!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:42
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你有禁军令牌 他们不会拦你的nǐ yǒu jìn jūn lìng pái tā men bú huì lán nǐ deNgươi có lệnh bài Cấm quân, họ sẽ không ngăn cản!
2- 顶住 - 你们顶住- dǐng zhù - nǐ men dǐng zhùCố trụ vững! Các ngươi cố trụ vững!
3你都看见了nǐ dōu kàn jiàn leNgươi cũng đã thấy rồi đấy,

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
永葬边关”
HSK 7
0:03s
yǒng zàng biān guān ”bên phụ thân trung liệt Sở Lĩnh."