Cách dùng "你都看见了" (nǐ dōu kàn jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你都看见了
nǐ dōu kàn jiàn le
Ngươi cũng đã thấy rồi đấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 顶住 - 你们顶住 | - dǐng zhù - nǐ men dǐng zhù | Cố trụ vững! Các ngươi cố trụ vững! |
| 2▶ | 你都看见了 | nǐ dōu kàn jiàn le | Ngươi cũng đã thấy rồi đấy, |
| 3 | 孤中毒了 活不到天亮 | gū zhòng dú le huó bú dào tiān liàng | ta trúng độc rồi, không sống nổi đến lúc trời sáng. |
