Cách dùng "他倒是也忍不下去了" (tā dǎo shì yě rěn bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshìrěnxiàle

xem ra hắn cũng không nhịn nổi nữa rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
25:30
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1早做打算 我这个弟弟 从小就很能忍耐啊 如今zǎo zuò dǎ suàn wǒ zhè ge dì di cóng xiǎo jiù hěn néng rěn nài a rú jīnXin bệ hạ sớm có tính toán. Đệ đệ kia của ta từ nhỏ đã rất giỏi nhẫn nhịn. Bây giờ,
2他倒是也忍不下去了tā dǎo shì yě rěn bù xià qù lexem ra hắn cũng không nhịn nổi nữa rồi.
3你说nǐ shuōKhanh nói xem,

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
永葬边关”
HSK 7
0:03s
yǒng zàng biān guān ”bên phụ thân trung liệt Sở Lĩnh."