Cách dùng "他倒是也忍不下去了" (tā dǎo shì yě rěn bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
他倒是也忍不下去了
xem ra hắn cũng không nhịn nổi nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
25:30
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 早做打算 我这个弟弟 从小就很能忍耐啊 如今 | zǎo zuò dǎ suàn wǒ zhè ge dì di cóng xiǎo jiù hěn néng rěn nài a rú jīn | Xin bệ hạ sớm có tính toán. Đệ đệ kia của ta từ nhỏ đã rất giỏi nhẫn nhịn. Bây giờ, |
| 2▶ | 他倒是也忍不下去了 | tā dǎo shì yě rěn bù xià qù le | xem ra hắn cũng không nhịn nổi nữa rồi. |
| 3 | 你说 | nǐ shuō | Khanh nói xem, |
