Cách dùng "他食言了" (tā shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung
他食言了
Hắn thất hứa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:41
gū孤
jué绝
bú不
huì会
xiàn陷
rù入
xiǎn险
jìng境
“ta sẽ không rơi vào cảnh nguy hiểm.”
LINE 0214:44
PLAYING SCENEtā他
shí食
yán言
le了
“Hắn thất hứa rồi.”
LINE 0314:50
tā他
shí食
yán言
le了
“Hắn thất hứa rồi.”
Show Information