Cách dùng "他食言了" (tā shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung
他食言了
Hắn thất hứa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:44
tā他
shí食
yán言
le了
“Hắn thất hứa rồi.”
LINE 0214:50
PLAYING SCENEtā他
shí食
yán言
le了
“Hắn thất hứa rồi.”
LINE 0315:35
shì世
zi子
fēi妃
wèi为
hé何
bù不
ān安
xīn心
dài待
zài在
chǔ楚
yuán园
??
“Sao thế tử phi không ở yên trong Sở viên?”
Show Information