Cách dùng "他食言了" (tā shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung

shíyánle

Hắn thất hứa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:44
shí
yán
le

Hắn thất hứa rồi.

LINE 0214:50
PLAYING SCENE
shí
yán
le

Hắn thất hứa rồi.

LINE 0315:35
shì
zi
fēi
wèi
ān
xīn
dài
zài
chǔ
yuán

Sao thế tử phi không ở yên trong Sở viên?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp14:50
TMDB ID289271