Cách dùng "他食言了" (tā shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung

shíyánle

Hắn thất hứa rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他食言了tā shí yán leHắn thất hứa rồi.
2他食言了tā shí yán leHắn thất hứa rồi.
3世子妃为何不安心待在楚园?shì zi fēi wèi hé bù ān xīn dài zài chǔ yuán ?Sao thế tử phi không ở yên trong Sở viên?

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
永葬边关”
HSK 7
0:03s
yǒng zàng biān guān ”bên phụ thân trung liệt Sở Lĩnh."